勞動部勞動力發展署
115年及116年度外國人業務中外語廣播節目播出頻道表(以節目實際播放時間為準)
| 語言別 | 廠商 | 節目名稱 | 頻道 |
| 國語節目 | 台灣廣播股份有限公司 | 移工快意通 | 1.台北二台 AM-1188 (首播每週日17:00至18:00) 2.台中電台 AM-774(首播每週日17:00至18:00) 3.新竹電台AM-1206(重播每週日19:00至20:00) 4.大溪轉播台AM-621(重播每週日19:00至20:00) 5.網路收聽網址: |
| 亞世廣告有限公司 | 勞雇一家親 | 1.寶島客家電臺FM93.7(首播每週日8:00至9:00) 2.大漢之音電臺FM97.1(重播每週日19:00至20:00) 3.網路收聽網址: | |
| 財團法人佳音廣播電台 | 溫情一線牽世界大不同 | 1.財團法人佳音廣播電台FM90.9(首播每週五9:00至10:00,重播每週二20:00至21:00) 2.基隆益世廣播電台AM1404(每週日07:00至08:00) 3.羅東廣播電台FM90.3(每週日12:00至13:00) 4.桃花源鄉廣播電台FM104.3(每週五上午9:00至10:00) 5.南投山城廣播電台FM90.7(每週日10:00至11:00) 6.台南南都廣播電台FM89.1(首播每週日15:00至16:00,重播每週二17:00至18:00) 7.網路收聽網址: | |
| 菲律賓(Tagalog)節目 | 台灣廣播股份有限公司 | 賓至如歸-菲向馬尼拉 | 1.台北一台AM 1323 (首播每週日18:00至19:00) 2.新竹台AM 1206 (首播每週日18:00至19:00) 3.大溪台AM 621 (首播每週日18:00至19:00) 4.大溪台AM 621、關西台 AM 1062 (重播每週日21:00時至22:00) 5.網路收聽網址: |
| Feel at Home Ka Dito |
| ||
| 亞世廣告有限公司 | 開心假日菲律賓 | 1.寶島客家廣播電台FM93.7(首播每週日9:00至10:00) 2.大漢之音電臺FM97.1(重播每週日21:00至22:00) 3.網路收聽網址: | |
|
| RADYO PINYO | 1. Taiwan Hakka Radio FM93.7 (Unang pagsasahimpapawid tuwing Linggo 9:00-10:00) 2. Da Han Voice Radio FM97.1 (Muling pagsasahimpapawid tuwing Linggo 9:00-10:00) 3. Website ng pakikinig online: | |
| 越南語節目 Tiếng Việt | 桃花源鄉廣播股份有限公司 | 越南好夥伴一起好生活 | 1.Go Go Radio FM104.3(首播每週二21:00至22:00,重播每週四21:00至22:00) 2.羅東廣播電臺FM90.3(重播每週五9:00至10:00) 3.佳音廣播電臺FM90.9(重播每週六10:00至11:00) 4.台南南東廣播電臺FM89.1(重播每週日9:00至10:00) 5.網路收聽網址: gogoradiofm1043.com.tw |
| Đồng bào Việt Nam xây dựng đời sống tốt tại Đài Loan | 1.Go Go Radio FM104.3 (Phát sóng lần đầu vào mỗi thứ Ba từ 21:00 đến 22:00; phát lại vào mỗi thứ Năm từ 21:00 đến 22:00) 2.(Đài Phát thanh La Đông) FM90.3 (Phát lại vào mỗi thứ Sáu từ 9:00 đến 10:00) 3.(Đài Phát thanh Tin Lành) FM90.9 (Phát lại vào mỗi thứ Bảy từ 10:00 đến 11:00) 4. (Đài Phát thanh Nam Đông – Đài Nam) FM89.1 (Phát lại vào mỗi Chủ Nhật từ 9:00 đến 10:00) 5.Website nghe trực tuyến: | ||
| 財團法人中央廣播電臺 | 越南朋友在臺灣
| 1.中央廣播電台AM1557(首播每週二16:00至17:00) 2.中央廣播電台AM1557(重播每週三7:00至8:00) 3.網路收聽網址: www.rti.org.tw | |
| Rti Radio Taiwan Intl | Cộng đồng người Việt tại Đài Loan | 1.Đài Rti AM1557 (Buổi phát sóng đầu tiên vào mỗi thứ 3 hàng tuần lúc 16:00-17:00) 2.Đài Rti AM1557 (Phát lại vào mỗi thứ 4 hàng tuần lúc 07:00-08:00) 3.Nghe trực tuyến tại: | |
| 台灣廣播股份有限公司 | 越南溫馨味 | 1.台北一台AM 1323 (首播每週日13:00至14:00) 2.新竹電台AM 1206 (首播每週日13:00至14:00) 3.台北二台AM1188(重播每週日18時至19時) 4.大溪台AM 621 (重播每週日20:00至21:00) 5.關西台 AM 1062 (重播每週日20:00至21:00) 6.網路收聽網址: reurl.cc/NNpnDQ | |
| ẤM TÌNH ĐẤT VIỆT | 1. Đài Đài Bắc I: AM-1323 kHz(từ 13:00 tới 14:00 chủ nhật hằng tuần) 2. Đài Tân Trúc : AM-1206 kHz (từ 13:00 tới 14:00 chủ nhật hằng tuần) 3. Đài Đài Bắc II: AM-1188 kHz(phát lại từ 18:00 tới 19:00 chủ nhật hằng tuần) 4. Đài Đại Khê : AM-621 kHz (phát lại từ 20:00 tới 21:00 chủ nhật hằng tuần ) 5. Đài Quan Tây: AM-1062 kHz(phát lại từ 20:00 tới 21:00 chủ nhật hằng tuần ) 6. Thu nghe trên mạng, địa chỉ mạng: www.taiwanradio.com.tw | ||
| 印尼語節目 Indonesia | 台灣廣播股份有限公司 | 開心假期雅加達 | 1.台北一台 AM 1323 (首播每週日17:00至18:00) 2.大溪台 AM 621 (首播每週日17:00至18:00) 3.新竹台 AM 1206 (首播每週日17:00至18:00) 4.關西台 AM 1062 (重播每週日19:00至20:00) 5.高雄廣播電台FM94.3、AM1089(每周日7:00至8:00) 6.網路收聽網址: reurl.cc/NNpnDQ |
| Radio Taiwan | Happy Jakarta | 1. Stasiun Taipei I AM 1323 (Siaran perdana setiap Minggu 17:00 - 18:00) 2, Stasiun Daxi AM 621 (Siaran perdana setiap Minggu 17:00 - 18:00) 3. Stasiun Hsinchu AM 1206 (Siaran perdana setiap Minggu 17:00 - 18:00) 4. Stasiun Guanxi AM 1062 (Siaran ulang setiap Minggu 19:00 - 20:00) 5. Kaohsiung Broadcasting Station FM 94.3, AM 1089 (Setiap Minggu 07:00 - 08:00) 6.Alamat mendengarkan secara online: | |
| 財團法人中央廣播電臺 | 印尼人在臺灣 | 1.中央廣播電台AM1557(首播每週四16:00至17:00) 2.中央廣播電台AM1557(重播每週五7:00至8:00) 3.網路收聽網址: | |
| RTI Radio Station | Orang Indonesia di Taiwan | 1.Radio Taiwan Internasional AM1557 (Siaran pertama jam 16:00 - 17:00) 2.Radio Taiwan Internasional AM1557 (Siaran ulang jam 07:00 - 08:00) 3.Situs untuk mendengarkan acara: | |
| 安博林國際有限公司 | 心心相印
| 1.寶島客家廣播電台FM93.7(首播每週日14:00至15:00) 2.台中望春風電台FM89.5(重播每周日18:00至19:00) 3.網路收聽網址: foreign-show.com.tw/user.php | |
| Radio panorama | Dari Hati ke Hati | 1. Radio Hakka Taiwan FM93.7 (Siaran pertama setiap Minggu pukul 14:00-15:00) 2. Radio Wangchunfeng Taichung FM89.5 (Siaran ulang setiap Minggu pukul 18:00-19:00) 3. Situs web mendengarkan daring: | |
| 泰語節目 | 財團法人中央廣播電臺 | 你好,沙哇迪咖 | 1.中央廣播電台AM1557(首播每週三16:00至17:00) 2.中央廣播電台AM1557(重播每週四7:00至8:00) 3.網路收聽網址: thai.rti.org.tw |
| RTI ภาคปกติ | ภาคภาษาไทย | 1. AM 1557 KHz (ทุกวันพุธ เวลา 16:00-17:00 น.) 2. AM 1557 KHz (ออกอากาศซ้ำทุกวันพฤหัสบดี เวลา 16:00-17:00 น.) 3. รับฟังรายการทางออนไลน์ได้ที่ : www.rti.org.tw/th | |
| 台灣廣播股份有限公司 | 湄南河畔 | 1.台北一台AM-1323(首播每週日7:00至8:00) 2.大溪台 AM-621(首播每週日7:00至8:00) 3.新竹台 AM-1206 (首播每週日7:00至8:00、重播每週日16:00至17:00) 4.網路收聽網址: reurl.cc/NNpnDQ | |
| สถานีวิทยุ TBC | เพื่อนไทย | 1. AM 1323 KHz (ทุกวันอาทิตย์ 07:00-08:00 น. พื้นที่จีหลง/ไทเป) 2. AM 621 KHz (ทุกวันอาทิตย์ 07:00-08:00 น. เถาหยวน/จงลี่) 3. AM 1206 KHz (ทุกวันอาทิตย์ 07:00-08:00 น. ซินจู๋/เหมียวลี่ ออกอากาศซ้ำในชั่วโมงแรก เวลา16.00-17.00 น.) 4. ฟังรายการออนไลน์ได้ที่: reurl.cc/NNpnDQ | |
| 英語節目 English | 亞世廣告有限公司 | 台灣友誼之橋 | 1.快樂電台FM89.3(首播每週日7:00至8:00) 2.望春風電台M89.5(重播每週日19:00至20:00) 3.網路收聽網址: |
| Asiaworld Advertising Ltd. | Bridges of friendship from TAIWAN | 1.Happy Radio FM89.3 (First broadcast every Sunday 7:00-8:00) 2.Spring Breeze Radio M89.5 (Rebroadcast every Sunday 19:00-20:00) 3.Online listening website: |